Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
- Choline 136 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,7 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 36 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 178 | 30 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 355 | 61 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 533 | 91 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 711 | 121 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 18 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 53 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 71 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 89 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bò phần trênchỉ phần thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8129 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Thịt bắp đùi bòphần dưới đùi, đã nấu chín, không mỡ, có muối209 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bò nạc selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho205 kcal / 100 g
- Thịt nạc đùi bònướng / chiên chảo141 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng160 kcal / 100 g
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi bò
100 g Đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Đùi bò có 209 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi bò có 178 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi bò có 355 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi bò có 89 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi bò có 533 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi bò có 711 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Đùi bò có 105 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Đùi bò có 314 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ