Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạm trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
- Choline 136 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,7 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 36 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 30 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 61 g | 0 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 91 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 121 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 18 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 53 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 71 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 89 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8201 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Thịt đùi trên bò nướngrút xương, thịt bò, chỉ phần nạc, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống116 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạm trên
100 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạm trên có 200 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có 170 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có 340 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có 510 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có 680 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạm trên có 100 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạm trên có 300 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ