Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 113%
- Choline 138 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 36 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 31 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 323 | 61 g | 0 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 485 | 92 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 646 | 123 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 18 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 54 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 72 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 90 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, lóc mỡ còn 1/8177 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Thịt đùi trên bò nướngrút xương, thịt bò, chỉ phần nạc, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống116 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bò
100 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bò có 190 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có 162 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có 323 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có 485 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có 646 kcal, gồm 123 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bò có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bò có 285 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ