Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 113%
- Choline 138 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 36 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 176 | 31 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 352 | 61 g | 0 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 15 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 528 | 92 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 704 | 123 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 18 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 54 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 72 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 90 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi bò cắt nguyên miếngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bò
100 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bò có 207 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có 176 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có 352 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có 88 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có 528 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có 704 kcal, gồm 123 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bò có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bò có 311 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ