Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn ngoại bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,8 µg 158%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 395 mg 8%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 34,5 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 31 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 148 | 26 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 296 | 52 g | 0 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 13 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 444 | 78 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 592 | 104 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 15 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 46 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 61 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 76 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ203 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ257 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 3 mm, choice, đã nấu, nướng253 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn ngoại bò
100 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn ngoại bò có 174 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thăn ngoại bò có 148 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thăn ngoại bò có 296 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thăn ngoại bò có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thăn ngoại bò có 444 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thăn ngoại bò có 592 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn ngoại bò có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn ngoại bò có 261 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ