Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 8,6 mg 53%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,6 µg 149%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 34,3 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 29 g | 0,4 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 25 g | 0,3 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 345 | 49 g | 0,6 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 12 g | 0,2 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 518 | 74 g | 0,9 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 690 | 99 g | 1,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 15 g | 0,2 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 44 g | 0,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 58 g | 0,7 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 73 g | 0,9 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng nướng nhỏkhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, quay/nướng lò239 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, choice, nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", hạng choice, đã nấu, nướng208 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", choice, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng
100 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng có 203 kcal, gồm 29 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có 173 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có 345 kcal, gồm 49 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có 518 kcal, gồm 74 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có 690 kcal, gồm 99 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng có 305 kcal, gồm 44 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ