Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,72 mg 42%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,3 µg 179%
- Choline 71 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 268 mg 21%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,3 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 29 g | 0 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 25 g | 0 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 50 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 75 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 99 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 15 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 58 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 73 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", choice, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, nấu chín, nướng vỉ223 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ203 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 3 mm, choice, đã nấu, nướng253 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 211 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có 359 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có 538 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có 717 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 106 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 317 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ