Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,1 µg 171%
- Choline 68,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 262 mg 21%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,6 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 198 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 396 | 48 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 12 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 594 | 72 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 792 | 96 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 14 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 42 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 56 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 71 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, nấu chín, nướng vỉ223 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, select, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ203 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 3 mm, choice, đã nấu, nướng253 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết thăn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng nướng
100 g Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng nướng có 233 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng nướng có 198 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng nướng có 396 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng nướng có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng nướng có 594 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng nướng có 792 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng nướng có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng nướng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng nướng có 350 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ