Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết thăn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 315 mg 14%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 8,9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 78,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 317 mg 25%
- Kali 608 mg 13%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 55,6 µg 101%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 30 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 25 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 289 | 50 g | 0 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 434 | 76 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 578 | 101 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 45 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 59 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 74 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn và nạm heokhông xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng158 kcal / 100 g
- Thăn lưng trên của heonướng/quay, không dầu, có muối271 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết thăn heo
100 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết thăn heo có 170 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết thăn heo có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết thăn heo có 289 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết thăn heo có 434 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết thăn heo có 578 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết thăn heo có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết thăn heo có 255 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ