Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 8,2 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 76 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 43,6 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 27 g | 0 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 284 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 568 | 77 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 142 | 19 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 853 | 116 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1137 | 154 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 13 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 40 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 53 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 67 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn và nạm heokhông xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Thăn lưng trên của heonướng/quay, không dầu, có muối271 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết lợn
100 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết lợn có 196 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Sườn cốt lết lợn có 284 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Sườn cốt lết lợn có 568 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Sườn cốt lết lợn có 142 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Sườn cốt lết lợn có 853 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Sườn cốt lết lợn có 1137 kcal, gồm 154 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết lợn có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết lợn có 294 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ