Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 302 mg 13%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
- Choline 76,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 581 mg 12%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 52,9 µg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 28 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 168 | 24 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 337 | 48 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 505 | 72 g | 0,1 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 673 | 96 g | 0,1 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 57 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 71 g | 0,1 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, nấu chín, quay192 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn heo
100 g sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g sườn heo có 198 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn heo có 168 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn heo có 337 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn heo có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn heo có 505 kcal, gồm 72 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn heo có 673 kcal, gồm 96 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g sườn heo có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g sườn heo có 297 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ