Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 251 mg 11%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 53 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 489 mg 10%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 42,8 µg 78%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 20 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 146 g | 250 | 28 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 292 g | 499 | 57 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 73 g | 125 | 14 g | 0 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 438 g | 749 | 85 g | 0 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 584 g | 999 | 114 g | 0 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 9,7 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 29 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 39 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 49 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, om261 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo không xươngthịt thăn, ít mỡ, sống152 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, có thêm dung dịch, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội lợntươi, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống114 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn heo
100 g sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g sườn heo có 171 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (146 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (146 g) sườn heo có 250 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (292 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (292 g) sườn heo có 499 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (73 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73 g) sườn heo có 125 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (438 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (438 g) sườn heo có 749 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (584 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (584 g) sườn heo có 999 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g sườn heo có 86 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g sườn heo có 257 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ