Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết giữa lưng lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,74 mg 44%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 58,5 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 36 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 22 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 144 | 25 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 287 | 50 g | 0 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 431 | 75 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 574 | 99 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 33 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 44 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 55 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc, sống127 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, ít mỡ, sống123 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thịt heo quay phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết giữa lưng lợn
Sườn cốt lết giữa lưng lợn là phần thịt nào?
Đây là miếng sườn cắt ngang phần thăn giữa lưng, thường có xương và một dải mỡ viền ngoài. Thịt khá nạc; phần sát xương thường giữ ẩm hơn khi nấu.
Làm sao áp chảo sườn cốt lết giữa lưng lợn không bị khô?
Thấm khô miếng thịt, áp chảo trên lửa vừa lớn khoảng 3–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày; tránh lật liên tục. Nấu đến khi tâm miếng đạt 63 °C, rồi để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi cắt.
Nướng sườn cốt lết giữa lưng lợn bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C; miếng dày khoảng 2–3 cm thường cần 15–20 phút, lật một lần giữa chừng. Dùng nhiệt kế kiểm tra tâm thịt đạt 63 °C rồi để nghỉ 3 phút; miếng dày hơn cần nướng lâu hơn.
Ướp sườn cốt lết giữa lưng lợn thế nào để nướng kiểu Việt Nam?
Ướp với nước mắm, hành tím hoặc tỏi băm, chút đường và tiêu trong khoảng 30 phút; có thể thêm sả băm. Nướng trên than hoặc chảo nóng, phết phần nước ướp đã đun sôi trong lúc nướng để mặt thịt không bị khô.
Sườn cốt lết giữa lưng lợn ăn với món gì?
Món quen thuộc là cơm tấm sườn nướng, thường ăn kèm đồ chua, dưa leo, mỡ hành và nước mắm pha. Miếng áp chảo cũng hợp với khoai tây, rau củ nướng hoặc salad.
Bảo quản sườn cốt lết giữa lưng lợn sống và đã nấu thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu sớm, bọc kín rồi cấp đông. Sườn đã nấu nên làm lạnh và cất hộp kín trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày.
Sườn cốt lết giữa lưng lợn khác sườn cốt lết heo thế nào?
Tên gọi sườn cốt lết heo thường chỉ chung miếng sườn cắt từ phần thăn, còn “giữa lưng” nói rõ vị trí cắt. Theo dữ liệu thực phẩm, hai loại lần lượt có 170 và 127 kcal, với 9,03 g và 3,7 g chất béo trên 100 g.
Một miếng sườn cốt lết giữa lưng lợn thường nặng bao nhiêu?
Một miếng sống cỡ vừa, tính phần ăn được sau khi bỏ xương và phần thừa, khoảng 178 g. Nếu bạn cân cả miếng có xương, khối lượng sẽ lớn hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 167829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ