Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,1 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 73,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 43,6 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 178 | 22 g | 0 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 355 | 44 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 11 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 533 | 65 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 711 | 87 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 13 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 38 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 51 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 64 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc, nướng vỉ180 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa của lợntươi, phần thăn lưng, còn xương, tách được nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 209 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 178 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 355 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 533 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 711 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 314 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ