Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 95,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 44,1 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 206 | 24 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 411 | 48 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 103 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 617 | 72 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 823 | 96 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 14 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 56 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 71 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc và mỡ, om242 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết lợn
100 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết lợn có 242 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết lợn có 206 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết lợn có 411 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết lợn có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết lợn có 617 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết lợn có 823 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết lợn có 121 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết lợn có 363 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ