Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, chỉ có nạc, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 47,4 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 30 g | 0 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 26 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 51 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 77 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 103 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 15 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 45 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 60 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 76 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc, kho/om200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc và mỡ, om242 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa của lợntươi, phần thăn lưng, còn xương, tách được nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 200 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 170 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 340 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 510 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 680 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 300 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ