Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, có nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 40,8 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 47 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 71 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 94 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 14 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 41 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 55 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 69 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa của lợntươi, phần thăn lưng, còn xương, tách được nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo196 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 238 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 202 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 405 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 607 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 809 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 119 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 357 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ