Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 73 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 47,8 µg 87%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 27 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 23 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 45 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 11 g | 0 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 68 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 91 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 13 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 40 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 53 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 67 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 229 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 195 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 389 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 584 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 779 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 115 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 344 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ