Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,72 mg 42%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 78,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 45,3 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 28 g | 0 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 251 | 40 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 502 | 80 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 125 | 20 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 753 | 120 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1003 | 160 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 41 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 55 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 69 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn heo
100 g sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g sườn heo có 173 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) sườn heo có 251 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) sườn heo có 502 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) sườn heo có 125 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) sườn heo có 753 kcal, gồm 120 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) sườn heo có 1003 kcal, gồm 160 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g sườn heo có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g sườn heo có 260 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ