Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 222 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55 mg 2%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,64 mg 37%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%
  • Choline 70 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 42,8 µg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22224 g0 g13 g
50 g50 g11112 g0 g6,5 g
150 g150 g33337 g0 g20 g
200 g200 g44449 g0 g26 g
250 g250 g55561 g0 g33 g

Câu hỏi về Sườn heo cắt

100 g Sườn heo cắt có bao nhiêu calo?

100 g Sườn heo cắt có 222 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sườn heo cắt có bao nhiêu calo?

50 g Sườn heo cắt có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Sườn heo cắt có bao nhiêu calo?

150 g Sườn heo cắt có 333 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Sườn heo cắt có bao nhiêu calo?

200 g Sườn heo cắt có 444 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Sườn heo cắt có bao nhiêu calo?

250 g Sườn heo cắt có 555 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ