Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,68 mg 40%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
- Choline 73,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 26 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 158 | 22 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 316 | 44 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 474 | 66 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 632 | 88 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 52 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 65 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
Sườn cốt lết heo là phần thịt nào?
Đây là lát thịt cắt ngang từ phần thăn lưng, thường có xương hình chữ T ở cạnh; miếng không xương cũng được bán phổ biến. Phần thịt nạc khá nhiều nên dễ khô nếu nấu quá lâu.
Làm sườn cốt lết heo chiên sao cho mềm, không bị khô?
Dùng búa dần thịt đập nhẹ cho miếng dày đều, ướp với nước mắm, chút đường và hành tím khoảng 20–30 phút. Chiên áp chảo trên lửa vừa đến khi hai mặt vàng và tâm thịt đạt 63 °C, rồi để nghỉ 3 phút trước khi ăn.
Ướp sườn cốt lết heo nướng như thế nào cho đậm đà?
Ướp với sả băm, tỏi, nước mắm, đường và chút dầu ăn; khía vài đường nông trên miếng thịt để gia vị thấm. Nướng ở 200 °C khoảng 15–20 phút, lật giữa chừng và phết phần nước ướp đã đun sôi.
Sườn cốt lết heo thường ăn với món gì?
Món quen thuộc là cơm tấm sườn nướng, ăn cùng bì, chả trứng, đồ chua và nước mắm pha. Bạn cũng có thể dùng sườn áp chảo với cơm nóng, rau luộc hoặc salad.
Bảo quản sườn cốt lết heo sống và đã nấu như thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu sớm, gói kín rồi cấp đông. Sườn đã nấu nên cho vào hộp và làm lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày.
Chọn sườn cốt lết heo tươi bằng cách nào?
Chọn miếng có màu hồng đỏ tự nhiên, thớ thịt săn, bề mặt khô ráo và mỡ trắng ngà; tránh miếng nhớt, có mùi lạ hoặc màu xám. Miếng dày đều thường dễ nướng hay áp chảo chín vừa hơn.
Có thể thay sườn cốt lết heo bằng phần thịt nào?
Có thể dùng lát thăn lợn cắt khúc giữa để áp chảo hoặc nướng; phần này có 26 g protein trên mỗi 100 g, so với 26 g trong sườn cốt lết heo theo dữ liệu của từng món?
Nguồn: USDA FoodData Central 168244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ