Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 9,4 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
- Choline 96,6 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 38,7 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 29 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 25 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 74 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 98 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 58 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 72 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn heocó xương, nạc, rán chảo211 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 211 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 359 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 538 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 717 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 106 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 317 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ