Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn cốt lết phần giữa, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 88,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 428 mg 9%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 41,9 µg 76%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 26 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 232 | 22 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 464 | 44 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 116 | 11 g | 0 g | 7,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 696 | 66 g | 0 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 928 | 88 g | 0 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 13 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 39 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 52 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 65 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo196 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 273 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 232 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 464 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 696 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 928 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 410 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ