Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 205 mg 9%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 10,2 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 317 mg 25%
- Kali 512 mg 11%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 28 g | 0 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 24 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 323 | 48 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 12 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 485 | 72 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 646 | 96 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 14 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 43 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 57 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 71 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết thăn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn heo
100 g sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g sườn heo có 190 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn heo có 162 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn heo có 323 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn heo có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn heo có 485 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn heo có 646 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g sườn heo có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g sườn heo có 285 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ