Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 100 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,3 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 29 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 270 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 540 | 79 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 135 | 20 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 810 | 118 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1080 | 158 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 44 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 58 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 73 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, nấu chín, quay192 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Thăn lưng heoom (với dầu, hành tây và tỏi), có muối392 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết lợn
100 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết lợn có 200 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Sườn cốt lết lợn có 270 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Sườn cốt lết lợn có 540 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Sườn cốt lết lợn có 135 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Sườn cốt lết lợn có 810 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Sườn cốt lết lợn có 1080 kcal, gồm 158 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết lợn có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết lợn có 300 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167840 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ