Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
om (với dầu, hành tây và tỏi), có muối
392
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 392 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 392 | 30 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 15 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 588 | 45 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 784 | 60 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 980 | 75 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng heo nhồinướng, nhồi hành tây, mơ và nấm mỡ trắng, có hành tây, có muối174 kcal / 100 g
- Thăn lưng heo tẩm bộtbột mì, chiên (bằng dầu đậu nành), có muối286 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnom (với dầu, hành tây và tỏi), có muối262 kcal / 100 g
- Thăn heonướng/áp vỉ, với dầu đậu nành, có muối227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, nấu chín, quay192 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngnạc và mỡ, om239 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, không xương, nạc, om163 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng heo
100 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng heo có 392 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng heo có 196 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng heo có 588 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng heo có 784 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng heo có 980 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0690F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ