Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lợn nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ, om
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 93,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 45,3 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 27 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 14 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 41 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 55 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 68 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, om không mỡ219 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnquay, có mỡ
- Thăn lưng lợnom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối263 kcal / 100 g
- Sườn heocó xương, nạc, kho208 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om234 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, không xương, nạc, om163 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lợn nguyên miếng
100 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 239 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 359 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 478 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 598 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ