Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lợn nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ, quay
248
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,99 mg 82%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,52 mg 30%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
- Choline 93,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 408 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,4 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 14 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 54 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 68 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, quay/nướng lò209 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnquay, có mỡ
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, nướng226 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợncó xương, ít mỡ, nướng lò194 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heocó xương, nạc, quay206 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc và mỡ, quay292 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lợn nguyên miếng
100 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 248 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 372 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 496 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lợn nguyên miếng có 620 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ