Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, quay/nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 85%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
- Choline 98,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,1 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 29 g | 0 g | 9,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 178 | 24 g | 0 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 355 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 533 | 73 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 711 | 97 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 57 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 72 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngít béo, nướng209 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, nướng210 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn lưng heothịt thăn, tươi, có xương, nấu-quay, chỉ nạc255 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo nguyên miếng
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 209 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 178 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 355 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 533 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 711 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 314 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ