Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi heo nguyên con nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 49,9 µg 91%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 29 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 285 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 570 | 79 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 142 | 20 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 855 | 119 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1139 | 159 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 15 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 59 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 74 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay157 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợnquay, nạc186 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần mông, nạc, quay165 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, nạc, ướp muối sống, hun khói138 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi heo nguyên con nạc
100 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
100 g Đùi heo nguyên con nạc có 211 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Đùi heo nguyên con nạc có 285 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Đùi heo nguyên con nạc có 570 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Đùi heo nguyên con nạc có 142 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Đùi heo nguyên con nạc có 855 kcal, gồm 119 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Đùi heo nguyên con nạc có 1139 kcal, gồm 159 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
50 g Đùi heo nguyên con nạc có 106 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
150 g Đùi heo nguyên con nạc có 317 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ