Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1327 mg 58%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 25 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 220 | 35 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 440 | 70 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 110 | 18 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 659 | 105 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 879 | 140 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 38 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 50 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 63 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 157 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 220 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 440 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 110 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 659 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 879 kcal, gồm 140 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 236 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ