Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1060 mg 46%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 91,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 21 g | 1,2 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 109 | 18 g | 1 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 218 | 36 g | 2 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 8,9 g | 0,5 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 326 | 53 g | 3,1 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 435 | 71 g | 4,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0,6 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 31 g | 1,8 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 42 g | 2,4 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 52 g | 3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, làm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, được hâm nóng, nướng139 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dăm bông
100 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dăm bông có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt dăm bông có 109 kcal, gồm 18 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt dăm bông có 218 kcal, gồm 36 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dăm bông có 54 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt dăm bông có 326 kcal, gồm 53 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt dăm bông có 435 kcal, gồm 71 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dăm bông có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dăm bông có 192 kcal, gồm 31 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ