Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 1090 mg 47%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 69,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,3 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 17 g | 1,2 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 81 | 15 g | 1 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 162 | 30 g | 2,1 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 40 | 7,4 g | 0,5 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 242 | 44 g | 3,1 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 323 | 59 g | 4,2 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 8,7 g | 0,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 26 g | 1,8 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 35 g | 2,5 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 44 g | 3,1 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt nguội
100 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt nguội có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có 162 kcal, gồm 30 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có 40 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có 242 kcal, gồm 44 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có 323 kcal, gồm 59 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt nguội có 48 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt nguội có 143 kcal, gồm 26 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ