Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông thái lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 861 mg 37%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 125 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,5 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 24 g | 0 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 105 | 21 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 209 | 41 g | 0 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 52 | 10 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 314 | 62 g | 0 g | 7,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 418 | 83 g | 0 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 37 g | 0 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 49 g | 0 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 61 g | 0 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốcđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay139 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông thái lát
100 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông thái lát có 123 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có 105 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có 209 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có 314 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có 418 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông thái lát có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông thái lát có 185 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ