Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
miếng giăm bông xoắn ốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 977 mg 42%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 83,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 308 mg 25%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 41,1 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 22 g | 1,1 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 202 | 32 g | 1,5 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 403 | 64 g | 3,1 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 101 | 16 g | 0,8 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 605 | 97 g | 4,6 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 806 | 129 g | 6,1 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0,5 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 33 g | 1,6 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 44 g | 2,1 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 56 g | 2,7 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, đã làm nóng, quay113 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về miếng giăm bông xoắn ốc
100 g miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
100 g miếng giăm bông xoắn ốc có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) miếng giăm bông xoắn ốc có 202 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) miếng giăm bông xoắn ốc có 403 kcal, gồm 64 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) miếng giăm bông xoắn ốc có 101 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) miếng giăm bông xoắn ốc có 605 kcal, gồm 97 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) miếng giăm bông xoắn ốc có 806 kcal, gồm 129 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
50 g miếng giăm bông xoắn ốc có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g miếng giăm bông xoắn ốc có bao nhiêu calo?
150 g miếng giăm bông xoắn ốc có 209 kcal, gồm 33 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ