Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, đã làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 1180 mg 51%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 32,7 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 21 g | 0,8 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 96 | 18 g | 0,7 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 192 | 35 g | 1,4 g | 5,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 8,7 g | 0,4 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 288 | 53 g | 2,1 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 384 | 70 g | 2,9 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 10 g | 0,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 31 g | 1,3 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 41 g | 1,7 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 51 g | 2,1 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 113 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 192 kcal, gồm 35 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 48 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 288 kcal, gồm 53 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 384 kcal, gồm 70 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 170 kcal, gồm 31 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ