Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 1098 mg 48%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 75,2 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 303 mg 24%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 34,5 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 19 g | 1 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 94 | 17 g | 0,9 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 189 | 33 g | 1,8 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 47 | 8,3 g | 0,4 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 283 | 50 g | 2,6 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 377 | 66 g | 3,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,7 g | 0,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 29 g | 1,5 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 39 g | 2,1 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 49 g | 2,6 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Thịt nguộiướp muối, lọc xương, cực kỳ ít mỡ và bình thường, chưa làm nóng162 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 111 kcal, gồm 19 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 94 kcal, gồm 17 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 189 kcal, gồm 33 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 47 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 283 kcal, gồm 50 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 377 kcal, gồm 66 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 56 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 167 kcal, gồm 29 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ