Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dăm bông với nước cốt tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 809 mg 35%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 97,3 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 52,3 µg 95%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 25 g | 0,3 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 111 | 21 g | 0,3 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 221 | 43 g | 0,5 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 55 | 11 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 332 | 64 g | 0,8 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 442 | 85 g | 1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 13 g | 0,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 38 g | 0,5 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 50 g | 0,6 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 63 g | 0,8 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, chưa làm nóng111 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
Câu hỏi về dăm bông với nước cốt tự nhiên
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 130 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 111 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 221 kcal, gồm 43 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 332 kcal, gồm 64 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 442 kcal, gồm 85 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 65 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 195 kcal, gồm 38 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ