Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 1040 mg 45%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 76,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 40 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 19 g | 0,7 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 77 | 16 g | 0,6 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 155 | 32 g | 1,2 g | 3,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 39 | 7,9 g | 0,3 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 232 | 48 g | 1,8 g | 4,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 309 | 63 g | 2,4 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,3 g | 0,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 28 g | 1,1 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 37 g | 1,4 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 47 g | 1,8 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Giò heo muốiướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng177 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dăm bông
100 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dăm bông có 91 kcal, gồm 19 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt dăm bông có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt dăm bông có 155 kcal, gồm 32 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dăm bông có 39 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt dăm bông có 232 kcal, gồm 48 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt dăm bông có 309 kcal, gồm 63 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dăm bông có 46 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dăm bông có 137 kcal, gồm 28 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ