Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 800 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,8 mg 67%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 340 mg 27%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 18 g | 1 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 9,2 g | 0,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 28 g | 1,5 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 37 g | 2 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 46 g | 2,5 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông nướngđược chọn155 kcal / 100 g
- Giăm bông gàđã nấu chín120 kcal / 100 g
- Giăm bông ủ muối239 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
- Giăm bông luộcđã nấu chín, ướp muối130 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
- Khúc thịt nguội gammonsống138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông
Giăm bông ăn nguội được không?
Được, giăm bông đã nấu chín thường được thái lát ăn nguội trong bánh mì, sandwich hoặc salad. Nếu bao bì ghi cần nấu chín, hãy làm nóng kỹ trước khi ăn.
Làm nóng giăm bông thế nào để không bị khô?
Áp chảo lát mỏng ở lửa vừa khoảng một đến hai phút mỗi mặt, vừa nóng là lấy ra. Nếu hâm cả miếng, bọc kín bằng giấy bạc và làm nóng nhẹ trong lò; tránh để lâu trên chảo vì giăm bông dễ dai và mặn hơn.
Giăm bông mở bao bì rồi bảo quản thế nào?
Bọc kín hoặc cho vào hộp sạch, giữ trong ngăn mát và dùng trong vài ngày; làm theo hạn dùng sau khi mở nếu bao bì có hướng dẫn. Không để giăm bông ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Giăm bông ăn với gì ngon?
Giăm bông hợp với bánh mì, trứng, phô mai, dưa chuột muối và các loại rau giòn. Bạn có thể dùng làm nhân sandwich, bánh mì kẹp hoặc trộn vào mì pasta và salad khoai tây.
Giăm bông khác thịt nguội thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn, nhưng giăm bông thường chỉ thịt đã ướp và chế biến từ đùi heo, còn thịt nguội là tên gọi rộng cho nhiều loại thịt thái lát. Theo dữ liệu của các loại được so sánh, thịt nguội có 203 kcal và 30 g protein mỗi 100 g, còn giăm bông có 107 kcal và 18 g protein.
Giăm bông có nhiều muối không?
Có: giăm bông chứa 800 mg natri mỗi 100 g, nên vị thường khá mặn. Nếu món ăn đã có phô mai, nước tương hoặc dưa muối, bạn nên nêm thêm thật ít muối.
Giăm bông có cần nấu chín trước khi ăn không?
Phần lớn giăm bông bán dạng lát ăn liền đã được nấu chín; bạn có thể ăn trực tiếp nếu bao bì ghi dùng ngay. Giăm bông tươi hoặc loại được ghi rõ là chưa nấu chín cần được nấu kỹ trước khi ăn.
Nguồn: CoFID (UK) 19-496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ