Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, ít natri, nạc và mỡ, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 969 mg 42%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,69 µg 29%
- Choline 87,2 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 386 mg 8%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 19,5 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 22 g | 0,3 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 19 g | 0,3 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 38 g | 0,5 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 9,5 g | 0,1 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 57 g | 0,8 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 76 g | 1 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 11 g | 0,2 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 34 g | 0,5 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 45 g | 0,6 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 56 g | 0,8 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
- Giăm bônghun khói, sống188 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
Thịt nguội có cần nấu chín trước khi ăn không?
Thịt nguội đã được chế biến chín nên thường có thể ăn ngay, chẳng hạn kẹp bánh mì hoặc dùng trong salad. Nếu gói ghi rõ cần nấu chín, hãy làm theo hướng dẫn trên bao bì.
Làm nóng thịt nguội thế nào để không bị khô?
Áp chảo lát mỏng trên lửa vừa khoảng một đến hai phút mỗi mặt, vừa đủ nóng và hơi xém cạnh. Khi cho vào mì hoặc món trộn nóng, thêm thịt nguội gần cuối để thịt không dai.
Mở gói rồi bảo quản thịt nguội ra sao?
Bọc kín hoặc cho vào hộp kín, giữ trong ngăn mát tủ lạnh và dùng theo thời hạn ghi trên bao bì; loại đã thái lát thường nhanh xuống chất lượng hơn loại nguyên miếng. Không để thịt nguội ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Thịt nguội ăn với món gì ngon?
Thịt nguội hợp với bánh mì, trứng ốp la, phô mai và dưa chuột muối. Bạn cũng có thể thái hạt lựu cho vào cơm chiên, mì ống hoặc salad khoai tây.
Có thể thay thịt nguội bằng gì trong bánh mì?
Bạn có thể dùng thịt gà xé, thịt heo luộc thái lát hoặc trứng luộc nếu muốn đổi vị. Những món này thường nhạt hơn, nên nêm thêm chút tiêu hoặc mù tạt thay vì thêm nhiều muối.
Thịt nguội khác giăm bông thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn: giăm bông thường chỉ thịt đùi heo được ướp muối, hun khói hoặc chế biến, còn “thịt nguội” là cách gọi rộng cho thịt đã nấu chín và ăn lạnh. Cách làm và độ mặn cụ thể tùy sản phẩm.
Một khẩu phần thịt nguội thường là bao nhiêu?
Khoảng 85 g, tương đương vài lát tùy độ dày, là một khẩu phần tham khảo. Lượng natri khá cao: 85 g cung cấp 824 mg natri.
Thịt nguội có nhiều protein không?
Một khẩu phần 85 g có 19 g protein. Thịt nguội cũng là nguồn selenium; một khẩu phần tương tự có 16,6 µg.
Nguồn: USDA FoodData Central 168110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ