Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1 g —
- Natri 814 mg 35%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 81,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,56 mg 24%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 17 g | 2,3 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 56 g | 92 | 9,3 g | 1,3 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 112 g | 184 | 19 g | 2,6 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 28 g | 46 | 4,6 g | 0,7 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 168 g | 276 | 28 g | 3,9 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 224 g | 367 | 37 g | 5,2 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 8,3 g | 1,2 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 25 g | 3,5 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 33 g | 4,7 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 42 g | 5,8 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi heo muối thái látcó mỡ, đã nấu chín129 kcal / 100 g
- Giăm bông heo thái látđã nấu chín108 kcal / 100 g
- Thịt nguội ham nấu chínthái lát122 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bông heocó mỡ127 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, lọc xương, thông thường (khoảng 11% chất béo), quay178 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Ham sliced105 kcal / 100 g
- Lát giăm bông heosống, có da191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội cắt lát
Một khẩu phần thịt nguội cắt lát thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 56 g, tương đương hai lát dày 28 g. Lượng này cung cấp 9,3 g protein.
Thịt nguội cắt lát có cần nấu chín trước khi ăn không?
Loại đã được nấu chín có thể ăn ngay; bạn cũng có thể áp chảo nhanh cho nóng và hơi xém cạnh. Nếu bao bì ghi sản phẩm chưa nấu chín, hãy nấu theo hướng dẫn trên bao bì.
Làm sao để thịt nguội cắt lát không bị khô khi hâm nóng?
Xếp các lát chồng nhẹ trong chảo, thêm một thìa nước rồi đậy nắp, hâm lửa nhỏ khoảng 2–3 phút. Hơi nước giúp thịt nóng đều mà không bị dai.
Thịt nguội cắt lát bảo quản sau khi mở bao bì thế nào?
Bọc kín hoặc cho vào hộp kín rồi để trong ngăn mát tủ lạnh, dùng trong 3–5 ngày. Nếu chưa định dùng hết, chia thành phần nhỏ và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Thịt nguội cắt lát thường dùng trong món nào?
Bạn có thể kẹp thịt vào bánh mì cùng dưa leo, rau thơm và đồ chua, hoặc cuộn với phô mai làm món ăn nhẹ. Thịt cũng hợp với trứng chiên, mì ống và salad khoai tây.
Thịt nguội cắt lát khác thịt nguội thái lát thế nào?
Tên gọi gần giống nhau và cách dùng thường tương tự, nhưng thành phần và cách chế biến có thể khác. Theo số liệu trên 100 g, thịt nguội cắt lát có 164 kcal và 814 mg natri, còn thịt nguội thái lát có 123 kcal và 1.145 mg natri.
Thịt nguội cắt lát có nhiều natri không?
Có; một khẩu phần 56 g chứa 456 mg natri. Nếu bạn muốn giảm lượng natri trong bữa, hãy dùng ít lát hơn và kết hợp với rau quả tươi thay vì món mặn khác.
Thịt nguội cắt lát có cung cấp nhiều protein không?
Một lát 28 g cung cấp 4,6 g protein; khẩu phần 56 g cung cấp 9,3 g. Đây là thực phẩm giàu protein, nhưng cũng nên chú ý lượng natri trong khẩu phần.
Nguồn: USDA FoodData Central 173864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ