Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, lọc xương, thông thường (khoảng 11% chất béo), quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1500 mg 65%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 6,2 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 88,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 409 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 23 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 249 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 498 | 63 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 125 | 16 g | 0 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 748 | 95 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 997 | 127 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 11 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 34 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 45 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 57 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Giăm bông heonạc và mỡ, không xương143 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 178 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có 249 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có 498 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có 125 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có 748 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có 997 kcal, gồm 127 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 267 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ