Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt giăm bông và nước
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 1310 mg 57%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 64,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 14 g | 4,2 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 99 | 12 g | 3,6 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 197 | 24 g | 7,2 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 49 | 6 g | 1,8 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 296 | 36 g | 11 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 394 | 48 g | 14 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 7 g | 2,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 21 g | 6,3 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 28 g | 8,4 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 35 g | 11 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, chỉ có thịt nạc, làm nóng, xào chảo123 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng95 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt giăm bông và nước
100 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 116 kcal, gồm 14 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 197 kcal, gồm 24 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 49 kcal, gồm 6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 296 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 394 kcal, gồm 48 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 58 kcal, gồm 7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 174 kcal, gồm 21 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ