Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát sản phẩm thịt nguội và nước
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1160 mg 50%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 72,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 15 g | 2,8 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 88 | 12 g | 2,4 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 175 | 25 g | 4,8 g | 6,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 44 | 6,1 g | 1,2 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 263 | 37 g | 7,2 g | 9,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 350 | 49 g | 9,6 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 7,2 g | 1,4 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 22 g | 4,2 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 29 g | 5,6 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 36 g | 7,1 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lát sản phẩm thịt nguội và nước
100 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
100 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 103 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 175 kcal, gồm 25 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 44 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 263 kcal, gồm 37 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 350 kcal, gồm 49 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
50 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 52 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
150 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ