Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 846 mg 37%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 275 mg 22%
- Kali 394 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 1,2 mg 133%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 26 g | 0,7 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 112 | 22 g | 0,6 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 224 | 44 g | 1,2 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 56 | 11 g | 0,3 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 337 | 66 g | 1,7 g | 7,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 449 | 89 g | 2,3 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 13 g | 0,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 39 g | 1 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 52 g | 1,4 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 65 g | 1,7 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay121 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông chỉ phần nạcướp muối, có xương, chỉ phần thịt nạc, làm nóng, quay131 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay137 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc
100 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 132 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 112 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 224 kcal, gồm 44 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 337 kcal, gồm 66 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 449 kcal, gồm 89 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có xương, chỉ có phần nạc có 198 kcal, gồm 39 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ