Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 861 mg 37%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 511 mg 11%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 49,9 µg 91%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 24 g | 0,5 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 116 | 21 g | 0,4 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 233 | 41 g | 0,8 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 58 | 10 g | 0,2 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 349 | 62 g | 1,2 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 466 | 82 g | 1,6 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 12 g | 0,2 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 36 g | 0,7 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 48 g | 1 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 60 g | 1,2 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông nướngđược chọn155 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông chỉ phần nạcướp muối, có xương, chỉ phần thịt nạc, làm nóng, quay131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông
100 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông có 137 kcal, gồm 24 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có 116 kcal, gồm 21 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có 233 kcal, gồm 41 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có 349 kcal, gồm 62 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có 466 kcal, gồm 82 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông có 206 kcal, gồm 36 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ