Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, siêu nạc (khoảng 4% chất béo), đóng hộp, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1135 mg 49%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 86%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 21 g | 0,5 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 190 | 30 g | 0,7 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 381 | 59 g | 1,5 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 95 | 15 g | 0,4 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 571 | 89 g | 2,2 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 762 | 119 g | 2,9 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0,3 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 32 g | 0,8 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 42 g | 1 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 53 g | 1,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt dăm bông ít mỡ đóng hộp, đóng hộp144 kcal / 100 g
- Nửa dăm bông miniđược muối, rút xương, nạc nhiều (khoảng 5% chất béo), nấu chín, giảm natri145 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giăm bông siêu nạcđóng hộp120 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn muốinạc và mỡ, đóng hộp170 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 136 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có 190 kcal, gồm 30 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có 381 kcal, gồm 59 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có 95 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có 571 kcal, gồm 89 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có 762 kcal, gồm 119 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 204 kcal, gồm 32 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ