Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 810 mg 35%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 93,5 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 257 mg 21%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 24 g | 0,6 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 21 g | 0,5 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 42 g | 1,1 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 10 g | 0,3 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 62 g | 1,6 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 83 g | 2,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 12 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 37 g | 1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 49 g | 1,3 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 61 g | 1,6 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò dăm bông
100 g Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Giò dăm bông có 191 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giò dăm bông có 162 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giò dăm bông có 325 kcal, gồm 42 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giò dăm bông có 81 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giò dăm bông có 487 kcal, gồm 62 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giò dăm bông có 649 kcal, gồm 83 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Giò dăm bông có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Giò dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Giò dăm bông có 287 kcal, gồm 37 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ