Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 945 mg 41%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 75,2 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,3 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 18 g | 1,4 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 15 g | 1,2 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 31 g | 2,4 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 7,7 g | 0,6 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 46 g | 3,6 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 62 g | 4,8 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 9,1 g | 0,7 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 27 g | 2,1 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 36 g | 2,8 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 45 g | 3,6 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, được hâm nóng, nướng139 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, làm nóng, quay186 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 234 kcal, gồm 18 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 199 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 398 kcal, gồm 31 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 99 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 597 kcal, gồm 46 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 796 kcal, gồm 62 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 117 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 351 kcal, gồm 27 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ